lâu năm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã tồn tại, diễn ra hoặc có được trong một khoảng thời gian dài nhiều năm: Dùng để chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng hoặc kinh nghiệm đã kéo dài qua nhiều năm.
- Có tuổi đời cao (thường dùng cho cây cối): Chỉ những cây trồng đã sống và phát triển qua nhiều năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một thợ mộc lâu năm, tay nghề rất cao. (Ông ấy đã làm nghề mộc trong nhiều năm.)
- Công ty có nhiều nhân viên lâu năm gắn bó. (Công ty có những người đã làm việc ở đây nhiều năm.)
- Trong vườn nhà tôi có một cây mít lâu năm. (Cây mít đó đã được trồng từ rất lâu.)
- Đó là một tập quán lâu năm của người dân địa phương. (Tập quán đó đã tồn tại qua nhiều đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kinh nghiệm lâu năm": kinh nghiệm được tích lũy qua một quá trình làm việc, hoạt động dài lâu.
- Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành giáo dục, cô ấy hiểu rất rõ tâm lý học sinh.
- "cây lâu năm" (cây lưu niên): loại cây trồng một lần nhưng có thể cho thu hoạch hoặc tồn tại qua nhiều năm, trái ngược với cây một năm (cây hàng năm).
- Cà phê, chè, cam quýt đều là những loại cây lâu năm có giá trị kinh tế cao.
Biến thể và từ gần giống
- Lâu đời (tính từ): đã có từ lâu trong lịch sử, thường dùng cho truyền thống, phong tục, công trình kiến trúc.
- Một ngôi làng lâu đời. (So sánh: "lâu năm" nhấn mạnh độ dài thời gian tồn tại, "lâu đời" thường mang sắc thái trang trọng hơn, gắn với giá trị lịch sử.)
- Lâu dài (tính từ): kéo dài trong một thời gian dài, thường dùng cho quan hệ, chiến tranh, kế hoạch.
- Một cuộc chiến tranh lâu dài. (So sánh: "lâu dài" nhấn mạnh sự kéo dài của sự việc, trong khi "lâu năm" thường mô tả trạng thái/tính chất đã đạt được sau nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiều năm: chỉ số lượng thời gian lớn (thường dùng như cụm phụ sau động từ).
- Lâu ngày: đã qua nhiều ngày (thời gian ngắn hơn "lâu năm").
Từ trái nghĩa
- Mới: vừa xuất hiện, hình thành trong thời gian gần đây.
- Non trẻ: chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc thời gian tồn tại ngắn.
- Ngắn ngày: diễn ra trong thời gian ngắn.
Thành ngữ liên quan
- Vỏ quýt dày có móng tay nhọn / Vỏ quýt lâu năm dày, móng tay nhọn cũng phải mòn: Thành ngữ ví von, ý nói người giàu kinh nghiệm, từng trải ("vỏ quýt lâu năm") thì rất khó đối phó, khó lừa gạt.
- Đừng khinh thường ông ấy, vỏ quýt lâu năm đấy, mưu mô lắm.
- Đã qua nhiều năm: Vỏ quýt lâu năm